chẻn hoẻn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chật hẹp, nhỏ hẹp, không đủ rộng rãi: "chẻn hoẻn" mô tả không gian hoặc diện tích rất nhỏ, gây cảm giác tù túng, khó chịu. Từ này thường dùng để chỉ phòng ốc, căn nhà, hoặc nơi chốn có kích thước khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gian phòng chẻn hoẻn có tám mét vuông. (Căn phòng rất nhỏ hẹp, chỉ rộng tám mét vuông.)
- Căn hộ chẻn hoẻn này chỉ đủ cho một người ở. (Căn hộ chật hẹp này vừa vặn cho một người sống.)
- Không gian chẻn hoẻn khiến họ cảm thấy ngột ngạt. (Không gian nhỏ hẹp làm họ khó chịu, bức bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẻn hoẻn" có thể kết hợp với danh từ chỉ không gian để nhấn mạnh sự chật chội.
- Căn gác chẻn hoẻn vẫn là tổ ấm của họ. (Dù căn gác rất nhỏ hẹp, nó vẫn là nơi họ yêu thương.)
- "chẻn hoẻn" ít khi dùng trong văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc miêu tả thực tế.
- Nhà trọ chẻn hoẻn nhưng sạch sẽ. (Phòng trọ nhỏ hẹp nhưng được giữ gìn ngăn nắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chật hẹp (tính từ): không rộng rãi, thiếu không gian — đồng nghĩa với "chẻn hoẻn".
- Con hẻm chật hẹp khó đi. (Con hẻm nhỏ hẹp gây khó khăn khi di chuyển.)
- Nhỏ hẹp (tính từ): có kích thước nhỏ và không thoải mái.
- Căn bếp nhỏ hẹp chỉ vừa một người nấu. (Căn bếp nhỏ chỉ đủ cho một người làm việc.)
- Hẹp (tính từ): trái nghĩa với rộng, chỉ kích thước ngắn về chiều ngang hoặc diện tích.
- Đường hẹp khó qua. (Con đường nhỏ khó đi qua.)
Từ đồng nghĩa
- Chật chội: không gian bị giới hạn, gây cảm giác khó chịu.
- Tù túng: không đủ không gian, gây bức bối.
- Hẹp hòi: (nghĩa bóng) thiếu rộng rãi, nhưng thường chỉ tư tưởng; ở đây dùng nghĩa đen là không gian nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Chật như nêm: rất chật, không còn chỗ trống — tương tự nghĩa với "chẻn hoẻn".
- Xe buýt chật như nêm, không còn chỗ đứng. (Xe buýt đông đúc, không có khoảng trống.)